副标题[fù biāo tí] [副 标 题]Lưu từKháctiêu đề phụ; phụ đềChữ trong từ副fùthứ cấp标biāođánh dấu题tíchủ đềTừ cùng chữ:问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…标题biāo tíHSK 3tiêu đề试题shì tíHSK 3câu hỏi thi话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)主题zhǔ tíHSK 4chủ đề课题kè tíHSK 5nhiệm vụ考题kǎo tíHSK 6câu hỏi thiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:子目zǐ mùtiêu đề phụ小标题xiǎo biāo títiêu đề phụ