子目[zǐ mù] [子 目]Lưu từKháctiêu đề phụ; mục cụ thểChữ trong từ子zǐcon trai目mùmắtTừ ghép:子目录zǐ mù lùthư mục con (tin học)Từ cùng chữ:节目jié mùHSK 2chương trình子女zǐ nǚHSK 3con cái题目tí mùHSK 3chủ đề项目xiàng mùHSK 4mục子弹zǐ dànHSK 5đạn数目shù mùHSK 5số lượng栏目lán mùHSK 6chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình p…剧目jù mùHSK 8tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera)盲目máng mùHSK 8mù quángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:副标题fù biāo títiêu đề phụ小标题xiǎo biāo títiêu đề phụ