副理[fù lǐ] [副 理]Lưu từKhácphó giám đốc; trợ lý quản lýChữ trong từ副fùthứ cấp理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:专员zhuān yuánphó giám đốc协理xié lǐphó giám đốc副主任fù zhǔ rènphó giám đốc副经理fù jīng lǐphó giám đốc协管员xié guǎn yuánphó giám đốc