专员
[zhuān yuán] [专 员]
phó giám đốc; ủy viên
没问题,我今天就联络法务专员,尽快把技术架构与合规报告呈送给您。
méi wèn tí, wǒ jīn tiān jiù lián luò fǎ wù zhuān yuán, jǐn kuài bǎ jì shù jià gòu yǔ hé guī bào gào chéng sòng gěi nín.Không vấn đề gì, hôm nay em sẽ liên hệ chuyên viên pháp chế, sớm trình bản báo cáo kiến trúc kỹ thuật và tuân thủ lên thầy.
Trong bài: Tiêu chuẩn an toàn dữ liệu fintech放心吧,我们保留了线下人工窗口,而且线上有一键呼叫社区专员的服务。
fàng xīn ba, wǒ men bǎo liú le xiàn xià rén gōng chuāng kǒu, ér qiě xiàn shàng yǒu yí jiàn hū jiào shè qū zhuān yuán de fú wù.Yên tâm đi, chúng tôi vẫn giữ quầy trực tiếp ngoại tuyến, hơn nữa trên mạng còn có dịch vụ một chạm gọi chuyên viên cộng đồng.
Trong bài: Thu hẹp khoảng cách số cho người cao tuổi