协管员[xié guǎn yuán] [协 管 员]Lưu từKhácphó giám đốc; quản lý giám sátChữ trong từ协xiéhợp tác管guǎnchăm sóc员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ ghép:交通协管员jiāo tōng xié guǎn yuánnhân viên hỗ trợ giao thôngTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn售货员shòu huò yuánHSK 4nhân viên bán hàng运动员yùn dòng yuánHSK 4vận động viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:专员zhuān yuánphó giám đốc副理fù lǐphó giám đốc协理xié lǐphó giám đốc副主任fù zhǔ rènphó giám đốc副经理fù jīng lǐphó giám đốc