力争上游
[lì zhēng shàng yóu] [力 争 上 游]
phấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất; có hoài bão lớn
他在学习上一直积极进取,力争上游。
tā zài xué xí shàng yì zhí jī jí jìn qǔ, lì zhēng shàng yóu.Cậu ấy luôn tích cực tiến thủ trong học tập, cố gắng vươn lên dẫn đầu.