力大无穷[lì dà wú qióng] [力 ĐẠI 无 穷]Lưu từKhácsức mạnh phi thường; cực kỳ mạnh; mạnh như trâuChữ trong từ力lìsức mạnh大dàĐẠIto无wúkhông có穷qióngnghèoTừ cùng chữ:力量lì liangHSK 3sức mạnh力气lì qiHSK 4sức lực力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để层出不穷céng chū bù qióngHSK 7không ngừng xuất hiện力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để力度lì dùHSK 8mức độ力求lì qiúHSK 8nỗ lực hết mình贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó力不从心lì bù cóng xīnHSK 8khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:九牛二虎之力jiǔ niú èr hǔ zhī lìsức mạnh phi thường (thành ngữ)