XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

办不到【辦不到】

[bàn bu dào] [办 BẤT 到]

không thể; không làm được; không thể làm

没有能力或办法做到。

凭我个人的力量根本办不到这件事。

píng wǒ gè rén de lì liàng gēn běn bàn bú dào zhè jiàn shì.

Dựa vào sức của một mình tôi thì hoàn toàn không thể làm được việc này.