功率输出[gōng lǜ shū chū] [功 率 输 出]Lưu từKháccông suất đầu ra (của thiết bị điện, v.v.)Chữ trong từ功gōnghành động hoặc dịch vụ có công率lǜTỉ lệ, suất输shūthua出chūđi raTừ cùng chữ:得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)功夫gōng fuHSK 3kỹ năng功能gōng néngHSK 3chức năng功课gōng kèHSK 3bài tập发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ raXem thêm (3)