加派[jiā pài] [加 派]Lưu từKháctăng cường; phái quânChữ trong từ加jiāthêm派pàicửTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng加上jiā shàngHSK 5cộng加以jiā yǐHSK 5ngoài raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:增强zēng qiángHSK 5tăng cường强化qiáng huàHSK 6củng cố加紧jiā jǐnHSK 8tăng cường加码jiā mǎtăng cường