加速踏板[jiā sù tà bǎn] [加 速 踏 板]Lưu từKhácbàn đạp gaChữ trong từ加jiāthêm速sùnhanh踏tàdẫm板bǎntấmTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc老板lǎo bǎnHSK 3sếp加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:油门yóu ménbàn đạp ga节流踏板jié liú tà bǎnbàn đạp ga