油门
[yóu mén] [油 门]
bàn đạp ga; chân ga; bướm ga
司机踩下油门,汽车开始加速前进。
sī jī cǎi xià yóu mén, qì chē kāi shǐ jiā sù qián jìn.Tài xế nhấn ga, xe hơi bắt đầu tăng tốc tiến về phía trước.
突然有急事,他猛踩油门加速前进。
tū rán yǒu jí shì, tā měng cǎi yóu mén jiā sù qián jìn.Đột nhiên có việc gấp, anh ấy nhấn mạnh chân ga để tăng tốc tiến lên.