节流踏板[jié liú tà bǎn] [节 流 踏 板]Lưu từKhácbàn đạp ga; chân gaChữ trong từ节jiékhớp流liúchảy踏tàdẫm板bǎntấmTừ cùng chữ:节日jié rìHSK 2ngày lễ节目jié mùHSK 2chương trình黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp节约jié yuēHSK 3tiết kiệm节省jié shěngHSK 4tiết kiệm地板dì bǎnHSK 6sàn nhà节奏jié zòuHSK 6nhịp điệu节能jié néngHSK 6tiết kiệm năng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:油门yóu ménbàn đạp ga加速踏板jiā sù tà bǎnbàn đạp ga