动不动就生气[dòng bu dòng jiù shēng qì] [动 BẤT 动 就 生 气]Lưu từKhácdễ bị xúc phạm; dễ nổi nóngChữ trong từ动dòng(cái gì đó) di chuyển不bùBẤTkhông动dòng(cái gì đó) di chuyển就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó生shēngđược sinh气qìkhíTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi动物dòng wùHSK 2động vật空气kōng qìHSK 2không khí动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú动人dòng rénHSK 3cảm động动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)Xem thêm (3)