努出[nǔ chū] [努 出]Lưu từKhácduỗi ra; đẩy ra (tay như một cử chỉ); chu môi (tức là đẩy môi ra)Chữ trong từ努nǔnỗ lực出chūđi raTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóng演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:伸出shēn chūduỗi ra伸开shēn kāiduỗi ra伸长shēn chángduỗi ra努劲儿nǔ jìn rduỗi ra