伸开[shēn kāi] [伸 开]Lưu từKhácduỗi raChữ trong từ伸shēnduỗi开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)解开jiě kāiHSK 3tháo ra召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:伸出shēn chūduỗi ra伸长shēn chángduỗi ra努出nǔ chūduỗi ra努劲儿nǔ jìn rduỗi ra