伸长[shēn cháng] [伸 长]Lưu từKhácduỗi ra; mở rộngChữ trong từ伸shēnduỗi长chángdàiTừ cùng chữ:家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng院长yuàn zhǎngHSK 2viện trưởng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伸出shēn chūduỗi ra伸开shēn kāiduỗi ra努出nǔ chūduỗi ra努劲儿nǔ jìn rduỗi ra