劳动保险[láo dòng bǎo xiǎn] [劳 动 保 险]Lưu từKhácbảo hiểm lao độngChữ trong từ劳láolao động动dòng(cái gì đó) di chuyển保bǎophòng thủ险xiǎnnguy hiểmTừ cùng chữ:保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểm劳务láo wùHSK 8dịch vụ (công việc làm để kiếm tiền)劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi惊险jīng xiǎnHSK 8nguy hiểmXem thêm (3)