勘定[kān dìng] [勘 定]Lưu từKhácphân định; khảo sát và xác địnhChữ trong từ勘kānđiều tra定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy định固定gù dìngHSK 4cố định稳定wěn dìngHSK 4vững vàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:划huáHSK 4Chèo (thuyền)划定huà dìngphân định定界dìng jièphân định标定biāo dìngphân định (ranh giới tài sản, v.v.)