包剪锤[bāo jiǎn chuí] [包 剪 锤]Lưu từKháctrò chơi oẳn tù tìChữ trong từ包bāotúi剪jiǎnkéo锤chuíbúaTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện包围bāo wéiHSK 5bao vây包装bāo zhuāngHSK 5bao bì包庇bāo bìHSK 6che giấu包容bāo róngHSK 7tha thứ包扎bāo zāHSK 7băng bóXem thêm (1)Từ cận nghĩa:剪刀石头布jiǎn dāo shí tou bùtrò chơi oẳn tù tì石头、剪子、布shí tou , jiǎn zi , bùtrò chơi oẳn tù tì