剪刀石头布[jiǎn dāo shí tou bù] [剪 刀 石 头 布]Lưu từKháctrò chơi oẳn tù tìChữ trong từ剪jiǎnkéo刀dāodao石shíđá头tóuđầu布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo剪子jiǎn ziHSK 5cái kéo发布fā bùHSK 5công bố剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hànhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:包剪锤bāo jiǎn chuítrò chơi oẳn tù tì石头、剪子、布shí tou , jiǎn zi , bùtrò chơi oẳn tù tì