石头、剪子、布[shí tou , jiǎn zi , bù] [石 头 剪 子 布]Lưu từKháctrò chơi oẳn tù tìChữ trong từ石shíđá头tóuđầu剪jiǎnkéo子zǐcon trai布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tánXem thêm (1)Từ cận nghĩa:包剪锤bāo jiǎn chuítrò chơi oẳn tù tì剪刀石头布jiǎn dāo shí tou bùtrò chơi oẳn tù tì