包在我身上
[bāo zài wǒ shēn shang] [包 TẠI NGÃ 身 上]
để tôi lo (thành ngữ); tôi sẽ lo liệu
包在我身上,我负责比对底层数据库,你先梳理结论的框架。
bāo zài wǒ shēn shàng, wǒ fù zé bǐ duì dǐ céng shù jù kù, nǐ xiān shū lǐ jié lùn de kuàng jià.Cứ giao cho mình, mình phụ trách đối chiếu với cơ sở dữ liệu nền, cậu cứ hệ thống lại khung kết luận trước đi.
Trong bài: Thôi thì làm luôn cho xong · 索性