包打天下[bāo dǎ tiān xià] [包 打 天 下]Lưu từKháclàm tất cả mọi việc (thành ngữ); độc chiếm toàn bộ công việc; không cho ai khác tham giaChữ trong từ包bāotúi打dǎđánh天tiānngày下xiàxuốngTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới không底下dǐ xiaHSK 3vị trí bên dưới cái gì停下tíng xiàHSK 4dừng lạiXem thêm (3)