包租[bāo zū] [包 租]Lưu từKhácthuê; thuê bao; thuê đất hoặc nhà để cho thuê lạiChữ trong từ包bāotúi租zūthuêTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)出租chū zūHSK 2cho thuê房租fáng zūHSK 3tiền thuê phòng hoặc nhà包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện包围bāo wéiHSK 5bao vây包装bāo zhuāngHSK 5bao bì包庇bāo bìHSK 6che giấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:请qǐngHSK 1mời租zūHSK 2thuê税shuìHSK 6thuế雇gùHSK 7thuê雇佣gù yōngHSK 7thuê聘pìnHSK 8thuê (giáo viên, v.v.)租赁zū lìnHSK 9thuê佣yōngthuê赁lìnthuêXem thêm (3)