包罗万象[bāo luó wàn xiàng] [包 罗 万 象]Lưu từKhácbao quát mọi thứ; toàn diệnChữ trong từ包bāotúi罗luóvải mùng万wànmười nghìn象xiàngvoiTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)对象duì xiàngHSK 3mục tiêu形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượngXem thêm (3)