包装物[bāo zhuāng wù] [包 装 物]Lưu từKhácbao bìChữ trong từ包bāotúi装zhuāngcho vào物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện植物zhí wùHSK 4thực vậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:包装bāo zhuāngHSK 5bao bì