化学分析[huà xué fēn xī] [化 HỌC 分 析]Lưu từKhácphân tích hóa họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc分fēnphút析xītáchTừ cùng chữ:分析fēn xīHSK 5phân tích化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch化解huà jiěHSK 6hoá giải化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học化肥huà féiHSK 7phân bón化身huà shēnHSK 7hoá thân化验huà yànHSK 7xét nghiệmXem thêm (2)