化学工程[huà xué gōng chéng] [化 HỌC 工 程]Lưu từKháccông nghệ hóa họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc工gōngcông việc程chéngquy tắcTừ cùng chữ:课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch化解huà jiěHSK 6hoá giải启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường章程zhāng chéngHSK 6quy tắc行程xíng chéngHSK 6lịch trìnhXem thêm (3)