化学战剂[huà xué zhàn jì] [化 HỌC 战 剂]Lưu từKháctác nhân chiến tranh hóa họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc战zhànchiến đấu剂jìliềuTừ cùng chữ:化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch化解huà jiěHSK 6hoá giải调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học化肥huà féiHSK 7phân bón化身huà shēnHSK 7hoá thân化验huà yànHSK 7xét nghiệmXem thêm (3)