化学武器储备[huà xué wǔ qì chǔ bèi] [化 HỌC 武 器 储 备]Lưu từKháckho dự trữ vũ khí hóa họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc武wǔvõ器qìthiết bị储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bị化解huà jiěHSK 6hoá giải装备zhuāng bèiHSK 6trang bịXem thêm (3)