化石燃料[huà shí rán liào] [化 石 燃 料]Lưu từKhácnhiên liệu hoá thạchChữ trong từ化huàlàm thành石shíđá燃ráncháy料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờXem thêm (3)Từ cận nghĩa:矿物燃料kuàng wù rán liàonhiên liệu hóa thạch