北京教育学院[běi jīng jiào yù xué yuàn] [北 京 教 育 HỌC 院]Lưu từKhácHọc viện Giáo dục Bắc KinhChữ trong từ北běiphía bắc京jīngthủ đô của một quốc gia教jiāotôn giáo育yùsinh con学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắcXem thêm (3)