匠心
[jiàng xīn] [匠 心]
sự khéo léo; tay nghề
这幅画构图新颖,别具匠心。
zhè fú huà gòu tú xīn yǐng, bié jù jiàng xīn.Bố cục của bức tranh này rất mới lạ, thể hiện sự sáng tạo tài tình.
这家餐厅的装修别具匠心,非常有特色。
zhè jiā cān tīng de zhuāng xiū bié jù jiàng xīn, fēi cháng yǒu tè sè.Cách trang trí của nhà hàng này vô cùng độc đáo khéo léo, rất có nét riêng.
这座建筑的设计别具匠心,吸引了很多游客。
zhè zuò jiàn zhù de shè jì bié jù jiàng xīn, xī yǐn le hěn duō yóu kè.Thiết kế của tòa nhà này thể hiện sự tài tình, thu hút rất nhiều du khách.