区区[qū qū] [区 区]Lưu từKháckhông đáng kể; vặt vãnh; chỉ làChữ trong từ区qūkhu vực区qūkhu vựcTừ ghép:区区小事qū qū xiǎo shìvấn đề tầm thườngTừ cùng chữ:区别qū biéHSK 3sự khác biệt地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị区域qū yùHSK 5khu vực山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy区分qū fēnHSK 6phân biệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:微不足道wēi bù zú dàoHSK 9không đáng kể不足道bù zú dàokhông đáng kể