医学检验[yī xué jiǎn yàn] [医 HỌC 检 验]Lưu từKháccông nghệ xét nghiệm y họcChữ trong từ医yīy học学xuéHỌChọc检jiǎnkiểm tra验yànkiểm traTừ ghép:医学检验师yī xué jiǎn yàn shīchuyên viên xét nghiệm y họcTừ cùng chữ:医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm医学yī xuéHSK 4y học医疗yī liáoHSK 4điều trị y tếXem thêm (3)