十分位数[shí fēn wèi shù] [十 分 位 数]Lưu từKhácphân vị mười (thống kê)Chữ trong từ十shímười分fēnphút位wèivị trí数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)十分shí fēnHSK 2rất多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số十足shí zúHSK 5đầy đủ总数zǒng shùHSK 5tổngXem thêm (3)