半保留复制[bàn bǎo liú fù zhì] [半 保 留 复 制]Lưu từKhácsự sao chép bán bảo toànChữ trong từ半bànmột nửa保bǎophòng thủ留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)复fùđi rồi quay lại制zhìchế độTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luậtXem thêm (3)