华贵[huá guì] [华 贵]Lưu từKhácsang trọng; lộng lẫyChữ trong từ华huátráng lệ贵guìđắtTừ cùng chữ:华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc珍贵zhēn guìHSK 5quý giá难能可贵nán néng kě guìHSK 6hiếm và quý华丽huá lìHSK 7rực rỡ华侨huá qiáoHSK 7Hoa kiều华裔huá yìHSK 7người Hoa昂贵áng guìHSK 7đắt đỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:豪华háo huáHSK 7sang trọng奢侈shē chǐHSK 8sang trọng奢华shē huásang trọng有腔调yǒu qiāng diàosang trọng