有腔调[yǒu qiāng diào] [HỮU 腔 调]Lưu từKhácsang trọng; phong cách; đẳng cấpChữ trong từ有yǒuHỮUcó腔qiāng(hình thức kết hợp) khoang调diàođiều chuyểnTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:豪华háo huáHSK 7sang trọng奢侈shē chǐHSK 8sang trọng华贵huá guìsang trọng奢华shē huásang trọng