卓有成效[zhuó yǒu chéng xiào] [卓 HỮU 成 效]Lưu từKháchiệu quả cao; thành côngChữ trong từ卓zhuóxuất sắc有yǒuHỮUcó成chéngthành công效xiàohiệu quảTừ cùng chữ:有效yǒu xiàoHSK 3hiệu quả成效chéng xiàoHSK 5hiệu quả无效wú xiàoHSK 6không hợp lệ功效gōng xiàoHSK 7hiệu quả高效gāo xiàoHSK 7hiệu quả失效shī xiàoHSK 8không hiệu quả生效shēng xiàoHSK 8có hiệu lực疗效liáo xiàoHSK 8hiệu quả điều trị见效jiàn xiàoHSK 8có hiệu quả như mong muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高效率gāo xiào lǜhiệu quả cao