南京理工大学[nán jīng lǐ gōng dà xué] [南 京 理 工 ĐẠI HỌC]Lưu từKhácĐại học Khoa học và Công nghệ Nam KinhChữ trong từ南nánphía nam京jīngthủ đô của một quốc gia理lǐđể ý工gōngcông việc大dàĐẠIto学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học南边nán bianHSK 1phía nam同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học南方nán fāngHSK 2phía nam开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi họcXem thêm (3)