南回归线[nán huí guī xiàn] [南 回 归 线]Lưu từKhácChí tuyến NamChữ trong từ南nánphía nam回huíxoay vòng归guītrở về线xiànchỉTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam路线lù xiànHSK 3hành trình光线guāng xiànHSK 5tia sáng南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳngXem thêm (3)