博德利图书馆[bó dé lì tú shū guǎn] [博 德 利 图 书 馆]Lưu từKhácThư viện Bodleian (Oxford)Chữ trong từ博bórộng德déĐức利lìsắc bén图túsơ đồ书shūsách馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàngXem thêm (3)