占地面积
[zhàn dì miàn ji] [占 地 面 积]
diện tích sàn; diện tích chiếm đóng; dấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.)
这个新建的公园占地面积达到五十公顷。
zhè ge xīn jiàn de gōng yuán zhàn dì miàn jī dá dào wǔ shí gōng qǐng.Công viên mới xây này chiếm diện tích lên tới 50 hecta.