卡关[kǎ guān] [卡 关]Lưu từKhácbị mắc kẹt; cảm thấy bế tắcChữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp关guānải núiTừ cùng chữ:海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan开关kāi guānHSK 6công tắc无关wú guānHSK 6không liên quan有关yǒu guānHSK 6có liên quan đến机关jī guānHSK 6cơ quan公关gōng guānHSK 7quan hệ công chúng把关bǎ guānHSK 7canh giữ cửa ải攻关gōng guānHSK 7tấn công cửa ải chiến lượcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:受困shòu kùnbị mắc kẹt被困bèi kùnbị mắc kẹt身陷shēn xiànbị mắc kẹt