卫星图像[wèi xīng tú xiàng] [卫 星 图 像]Lưu từKhácảnh vệ tinhChữ trong từ卫wèibảo vệ星xīngngôi sao图túsơ đồ像xiànggiốngTừ cùng chữ:好像hǎo xiàngHSK 2như thể卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh摄像shè xiàngHSK 5quay video录像lù xiàngHSK 6quay video音像yīn xiàngHSK 6âm thanh và hình ảnh卫视wèi shìHSK 9truyền hình vệ tinhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卫星图wèi xīng túảnh vệ tinh