卫生官员[wèi shēng guān yuán] [卫 生 官 员]Lưu từKháccán bộ y tếChữ trong từ卫wèibảo vệ生shēngđược sinh官guānquan chức员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm服务员fú wù yuánHSK 3bồi bànXem thêm (3)