卫生棉条[wèi shēng mián tiáo] [卫 生 棉 条]Lưu từKháctamponChữ trong từ卫wèibảo vệ生shēngđược sinh棉miánbông条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe面条miàn tiáoHSK 3mì sợi卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh薯条shǔ tiáoHSK 6khoai tây chiên借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ教条jiào tiáoHSK 8giáo điều欠条qiàn tiáoHSK 8giấy nợXem thêm (3)