危害评价[wēi hài píng jià] [危 害 评 价]Lưu từKhácđánh giá mối nguyChữ trong từ危wēinguy hiểm害hàigây hại cho评píngthảo luận价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trịXem thêm (3)